1st lieutenant
Định nghĩa
Danh từ: - Trung úy: "1st lieutenant" là cấp bậc sĩ quan trong quân đội (Lục quân, Không quân, Thủy quân lục chiến), cao hơn cấp bậc "thiếu úy" (2nd lieutenant) và thấp hơn cấp bậc "đại úy" (captain). Đây là cấp bậc thứ hai trong hệ thống sĩ quan cấp thấp, thường đảm nhận vai trò chỉ huy một trung đội hoặc làm phó chỉ huy đại đội.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy được thăng cấp lên trung úy sau hai năm phục vụ.)
- (Trung úy đã chỉ huy trung đội trong buổi tập huấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"1st lieutenant" trong bối cảnh quân đội: Cấp bậc này thường được viết tắt là "1LT" trong văn bản quân sự.
- The 1LT was responsible for coordinating logistics. (Trung úy chịu trách nhiệm điều phối hậu cần.)
Phân biệt với "2nd lieutenant": "1st lieutenant" có thâm niên và quyền hạn cao hơn "2nd lieutenant", thường là bước thăng tiến sau khi hoàn thành các khóa đào tạo nâng cao.
- A 2nd lieutenant often reports directly to a 1st lieutenant. (Một thiếu úy thường báo cáo trực tiếp cho một trung úy.)
Biến thể và từ gần giống
- 2nd lieutenant (danh từ): thiếu úy, cấp bậc sĩ quan thấp nhất.
- Captain (danh từ): đại úy, cấp bậc cao hơn trung úy.
- Lieutenant (danh từ): trung úy (có thể dùng chung cho cả 1st và 2nd lieutenant trong một số ngữ cảnh, nhưng thường chỉ rõ cấp bậc).
Từ đồng nghĩa
- First lieutenant: cách viết đầy đủ, đồng nghĩa với "1st lieutenant".
- Lieutenant (cấp trung): trong một số hệ thống quân đội, "lieutenant" có thể tương đương "1st lieutenant", nhưng cần xác định rõ ngữ cảnh.
Các cụm từ liên quan
Promotion to 1st lieutenant: thăng cấp lên trung úy.
- The officer received a promotion to 1st lieutenant for his bravery. (Sĩ quan đó được thăng cấp lên trung úy vì lòng dũng cảm của mình.)
Rank of 1st lieutenant: cấp bậc trung úy.
- The rank of 1st lieutenant is a key milestone in an officer's career. (Cấp bậc trung úy là một cột mốc quan trọng trong sự nghiệp của một sĩ quan.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "1st lieutenant".